Sự lựa chọn nào tốt nhất với dòng xe cùng phân khúc a - wigo 2019 ?

Admin 12/04/2019
su-lua-chon-nao-tot-nhat-voi-dong-xe-cung-phan-khuc-a-wigo-2019

Toyota Wigo là tân binh trong phân khúc hatchback hạng A đã có mặt tại thị trường Việt Nam. Xe được nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia, có 2 phiên bản chính là: 1.2 MT (345 triệu đồng) và 1.2 AT (405 triệu đồng).

So với các đối thủ lắp ráp trong nước thì mức giá này không chênh lệch nhiều: Kia Morning Si MT – 345 triệu, Kia Morning S AT – 390 triệu hay Hyundai i10 1.2 MT – 370 triệu, Hyundai Grand i10 1.2 AT – 403 triệu.

Ngoại thất

Phong cách thiết kế của Toyota Wigo tạo nên từ nhiều đường nét sắc cạnh thay vì bo tròn như hai đối thủ Hàn Quốc. Khách hàng có thể dễ dàng nhận ra một số chi tiết đặc trưng của Toyota như lưới tản nhiệt cỡ lớn hình thang ngược, hốc gió tạo hình giọt nước tích hợp đèn sương mù hay la-zang hợp kim dạng xoáy… Ngoài ra, hãng xe Nhật cũng trang bị cánh gió ở phía sau, kết hợp với cản gầm hầm hố giúp diện mạo xe thêm vẻ thể thao.

Kích thước của Toyota Wigo nhỉnh hơn 2 đối thủ về trục cơ sở và chiều cao. Nhờ đó, không gian bên trong xe có phần rộng rãi hơn. Đây cũng chính là thế mạnh chung của các dòng xe Toyota tại thị trường Việt Nam.

Trang bị ngoại thất trên Toyota Wigo 1.2 AT cơ bản với đèn pha dạng halogen, đèn hậu và đèn phanh trên cao dạng LED. Gương chiếu hậu gập điện, có đèn báo rẽ. Mâm đúc 14-inch, lốp 175/65R14.

Nội thất

Trái ngược với dáng vẻ bên ngoài, không gian cabin của xe thiết kế đơn giản hơn. So với mẫu xe “tiền thân” là chiếc Daihatsu Ayla 2012 thì Toyota Wigo chỉ được điều chỉnh lại một số chi tiết nhỏ. Chất liệu được sử dụng chủ yếu là nhựa.

Vô-lăng 3 chấu bọc urethane, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, cảm giác cầm lái khá chắc tay. Đồng hồ trung tâm phía trước dạng analog, hiển thị thông số rõ ràng và dễ nhìn. Xe vẫn sử dụng chìa khóa dạng chìa giống KIA Morning.

Ghế ngồi trên Toyota Wigo được bọc nỉ, ghế lái và ghế phụ điều chỉnh tay 4 hướng. Tuy nhiên tựa đầu lại là dạng liền, khá bất tiện và dễ mỏi nếu đi xa. Hàng ghế thứ hai cũng giống như Hyundai Grand i10 hay Kia Morning, đều có 2 tựa đầu điều chỉnh được, có thể gập lưng ghế để mở rộng khoang hành lý và không tích hợp bề tỳ tay. Điểm cộng lớn nhất cho Toyota Wigo là không gian ngồi rất rộng.

Động cơ – An toàn

Dưới nắp capo là khối động cơ 4 xy-lanh, mã 3NR-VE, dung tích 1,2 lít, công suất 88 mã lực và mô-men xoắn 110 Nm, kết hợp hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp. Danh sách an toàn trên 2 phiên bản gồm có hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cảm biến lùi, 2 túi khí hàng ghế trước.

Trang bị tiện nghi

Hệ thống giải trí gồm 1 màn hình cảm ứng 7-inch, kết nối AUX/USB/Bluetooth/HDMI, 4 loa và điều hòa chỉnh cơ. Phiên bản số sàn sử dụng đầu CD, kết nối AUX/USB/Bluetooth. Nhìn chung là vừa đủ để phục vụ nhu cầu cơ bản hằng ngày như nghe nhạc, kết nối với điện thoại thông minh.

Kết luận

Nhìn chung, Toyota Wigo 2019 là một mẫu hatchback có khoang lái rộng, động cơ đủ sức phục vụ nhu cầu đi lại trong đô thị và đặc biệt là tính thương hiệu cao. Đây là lựa chọn cho những khách hàng muốn “ăn chắc mặc bền”, chuộng thương hiệu nhập khẩu. Còn so với các đối thủ như Hyundai i10 hay KIA Morning thì Wigo ít nhiều thua thiệt về thiết kế và trang bị tiện nghi – giải trí.

Bình luận
Nội dung này chưa có bình luận, hãy gửi cho chúng tôi bình luận đầu tiên của bạn.
VIẾT BÌNH LUẬN